Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thực đơn" trong tiếng Hàn
“Thực đơn” in Korean is 메뉴 (pronounced "Menyu").
메뉴
Menyu
Sơ cấpẨm thực
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một từ mượn từ tiếng Pháp/Anh. 메뉴판 là thực đơn vật lý. Nhiều nhà hàng Hàn Quốc trưng bày các mô hình thức ăn bằng nhựa hoặc thực đơn ảnh bên ngoài để giúp khách hàng quyết định. Thực đơn mã QR và hệ thống đặt hàng bằng máy tính bảng ngày càng trở nên phổ biến tại các nhà hàng Hàn Quốc.
Câu ví dụ
메뉴 좀 봐도 될까요?
Tôi có thể xem thực đơn được không?
Thêm từ chủ đề Ẩm thực
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thực đơn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.