Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thịt" trong tiếng Hàn

고기

Gogi

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpẨm thực

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ chung chỉ thịt trong tiếng Hàn. Trong các từ ghép: 소고기 (thịt bò, nghĩa đen là thịt bò), 돼지고기 (thịt lợn, nghĩa đen là thịt lợn), 닭고기 (thịt gà, nghĩa đen là thịt gà). Người Hàn Quốc rất thích ăn thịt và món thịt nướng Hàn Quốc (고기구이) là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực xã hội.

Câu ví dụ

고기를 먹을 때는 상추에 싸서 먹어요.

Khi ăn thịt, chúng tôi gói nó trong lá rau diếp.

Thêm từ chủ đề Ẩm thực

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thịt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.