Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Toán học" trong tiếng Hàn
“Toán học” in Korean is 수학 (pronounced "Suhak").
수학
Suhak
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ngành nghiên cứu về các con số, hình dạng và quy luật. Toán học là nền tảng của giáo dục khoa học và kỹ thuật ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
수학은 모든 과학의 기초이다.
Toán học là nền tảng của mọi ngành khoa học.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'soo-hahk' — 수 giống như 'soo' (như trong 'soon'), và 학 giống như 'hahk' với âm dừng dứt khoát ở cuối.
Câu ví dụ khác
Một học sinh tự hào báo cáo với bố mẹ.
수학 시험에서 만점을 받았어요.
Tôi đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra toán.
Giới thiệu bản thân trong một buổi phỏng vấn đại học.
저는 어릴 때부터 수학을 좋아했어요.
Tôi đã yêu thích toán học từ khi còn nhỏ.
Một học sinh trung học giải thích lịch trình của mình.
수학 학원 다니느라 매일 바빠요.
Tôi bận rộn mỗi ngày vì phải đi học thêm toán.
Ngữ cảnh văn hóa
Toán học (수학) có lẽ là môn học đáng sợ và được kính trọng nhất trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc — phần toán của kỳ thi tuyển sinh đại học (수능) thường quyết định các lựa chọn đại học của học sinh. Thuật ngữ 수포자 ('người đã bỏ cuộc với toán') là tiếng lóng được sử dụng rộng rãi cho những học sinh bỏ bê môn toán. Việc học tại các trung tâm dạy toán tư nhân (수학 학원) gần như phổ biến, và các gia sư toán hàng đầu có thể kiếm được mức lương ngang ngửa người nổi tiếng.
Cụm từ thông dụng
수학 진짜 싫어.
Tôi thực sự ghét toán.
수학 잘해?
Bạn giỏi toán không?
수학 문제 풀어야 해.
Tôi phải giải các bài toán.
Cách diễn đạt liên quan
수학자
suhakja
Nhà toán học
수포자
supoja
Người đã bỏ cuộc với toán (tiếng lóng học sinh)
산수
sansu
Số học (toán cấp tiểu học)
공식
gongsik
Công thức/phương trình
Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Toán học và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.