Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sau" trong tiếng Hàn

Sau” in Korean is 나중에 (pronounced "najung-e").

나중에

najung-e

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ chỉ 'sau', một thời điểm trong tương lai. Thường dùng để trì hoãn hành động và lên kế hoạch.

Câu ví dụ

나중에 만나요.

Tôi sẽ gặp bạn sau.

Thêm từ chủ đề Số và Thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sau và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.