Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Muộn" trong tiếng Hàn

Muộn” in Korean is 늦게 (pronounced "neutge").

늦게

neutge

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ chỉ việc xảy ra sau thời gian dự kiến. Thường dùng trong lịch trình và sự chậm trễ.

Câu ví dụ

나는 늦게 자요.

Tôi đi ngủ muộn.

Thêm từ chủ đề Số và Thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Muộn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.