Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Máy tính xách tay" trong tiếng Hàn

Máy tính xách tay” in Korean is 노트북 (pronounced "noteu-buk").

노트북

noteu-buk

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ tiêu chuẩn chỉ máy tính di động ở Hàn Quốc. Sinh viên và người đi làm thường dùng máy tính xách tay để làm việc và học tập. Đây là một trong những thuật ngữ công nghệ được sử dụng thường xuyên nhất.

Câu ví dụ

노트북으로 숙제를 해요.

Tôi làm bài tập trên máy tính xách tay.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'no-teu-buk' — từ mượn từ 'notebook'. 'no' như 'noh', 'teu' như 'tuh', 'buk' như 'book' với âm 'k' không bật hơi.

Câu ví dụ khác

lối sống du mục kỹ thuật số

카페에서 노트북 들고 일해요.

Tôi làm việc với máy tính xách tay của mình tại quán cà phê.

phàn nàn về công nghệ

노트북 배터리 수명이 짧아요.

Thời lượng pin của máy tính xách tay rất ngắn.

thảo luận mua sắm

가벼운 노트북을 찾고 있어요.

Tôi đang tìm kiếm một chiếc máy tính xách tay nhẹ.

Ngữ cảnh văn hóa

Không giống như tiếng Anh, người Hàn Quốc sử dụng 노트북 (từ 'notebook') chứ không phải 랩톱 cho máy tính xách tay — đây là thuật ngữ tiêu chuẩn. '맥북' (MacBook) và '갤럭시북' (Galaxy Book) là những thương hiệu phổ biến. Văn hóa quán cà phê ở Hàn Quốc gắn liền với việc làm việc bằng máy tính xách tay, với các 'quán cà phê học tập' (스터디 카페) dành riêng cho sinh viên và người làm nghề tự do.

Cụm từ thông dụng

노트북 가져왔어요?

Bạn có mang theo máy tính xách tay không?

노트북이 느려요.

Máy tính xách tay của tôi bị chậm.

노트북 추천해주세요.

Làm ơn giới thiệu cho tôi một chiếc máy tính xách tay.

Cách diễn đạt liên quan

맥북

maekbuk

MacBook

갤럭시북

gaelleoksibuk

Galaxy Book

충전기

chungjeonki

bộ sạc

배터리

baeteori

pin

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Máy tính xách tay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.