Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Máy tính xách tay" trong tiếng Hàn

노트북

noteu-buk

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ tiêu chuẩn chỉ máy tính di động ở Hàn Quốc. Sinh viên và người đi làm thường dùng máy tính xách tay để làm việc và học tập. Đây là một trong những thuật ngữ công nghệ được sử dụng thường xuyên nhất.

Câu ví dụ

노트북으로 숙제를 해요.

Tôi làm bài tập trên máy tính xách tay.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Máy tính xách tay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.