Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đèn" trong tiếng Hàn
“Đèn” in Korean is 램프 (pronounced "Raempeul").
램프
Raempeul
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đèn cung cấp ánh sáng bổ sung trong các ngôi nhà Hàn Quốc. Đèn bàn đặc biệt phổ biến để học tập trong phòng ngủ của học sinh Hàn.
Câu ví dụ
잠자기 전에 램프를 켜고 책을 읽어요.
Tôi bật đèn và đọc sách trước khi đi ngủ.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'raem-peu'. Là một phiên âm của 'lamp'. 'Raem' vần với 'ram', và 'peu' là âm 'puh' rất ngắn, không bật hơi — nguyên âm cuối gần như im lặng.
Câu ví dụ khác
trang trí phòng ngủ
침대 옆에 램프 하나 두면 좋겠어요.
Sẽ thật tuyệt nếu có một chiếc đèn cạnh giường.
mua sắm đèn chiếu sáng
이 램프 디자인이 독특해요.
Chiếc đèn này có thiết kế độc đáo.
việc nhà
램프 전구 갈아야 해요.
Tôi cần thay bóng đèn.
Ngữ cảnh văn hóa
램프 thường dùng để chỉ các loại đèn bàn/đèn sàn trang trí. Đối với đèn trần, người Hàn Quốc sử dụng 조명 hoặc 천장등 (đèn trần). Ánh sáng tạo không khí với 무드등 (ghép từ 'mood' + lamp) đang là xu hướng trong trang trí nhà cửa Hàn Quốc — những chiếc đèn nhỏ tạo cảm giác ấm cúng (감성) đặc biệt phổ biến trên mạng xã hội.
Cụm từ thông dụng
램프 켜 주세요.
Xin hãy bật đèn lên.
램프가 너무 밝아요.
Đèn quá sáng.
램프 껐어?
Bạn đã tắt đèn chưa?
Cách diễn đạt liên quan
조명
jomyeong
ánh sáng
전등
jeondeung
đèn điện
무드등
mudeudeung
đèn tạo không khí
전구
jeongu
bóng đèn
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đèn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.