Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bồn rửa chén" trong tiếng Hàn

싱크대

Singkeudae

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bồn rửa chén là một vật dụng thiết yếu trong nhà bếp Hàn Quốc, nơi rửa thực phẩm và bát đĩa. Nhà bếp Hàn Quốc có bồn rửa đôi lớn.

Câu ví dụ

싱크대에서 설거지를 해요.

Tôi rửa bát đĩa ở bồn rửa chén.

Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bồn rửa chén và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.