Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bàn phím" trong tiếng Hàn
“Bàn phím” in Korean is 키보드 (pronounced "kibodeu").
키보드
kibodeu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị nhập liệu dùng để gõ trên máy tính. Bàn phím cơ đặc biệt phổ biến trong giới game thủ và người làm chuyên nghiệp ở Hàn Quốc. Thuật ngữ này được dùng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về công nghệ.
Câu ví dụ
새로운 키보드를 샀어요.
Tôi đã mua một bàn phím mới.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ki-bo-deu' — từ mượn. 'ki' như 'kee', 'bo' như 'boh', 'deu' như 'duh' với âm 'eu' không tròn môi.
Câu ví dụ khác
thảo luận của người đam mê bàn phím
기계식 키보드는 타건감이 좋아요.
Bàn phím cơ có cảm giác gõ tốt.
sự cố phần cứng
키보드 키 하나가 안 눌려요.
Một phím trên bàn phím không bấm được.
cân nhắc trong môi trường văn phòng
저소음 키보드로 바꿨어요.
Tôi đã chuyển sang bàn phím yên tĩnh.
Ngữ cảnh văn hóa
Bàn phím cơ (기계식 키보드) là một sở thích đam mê ở Hàn Quốc với cộng đồng sôi động về các bộ tùy chỉnh, switch và keycap. Nhân viên văn phòng thường dùng bàn phím màng (멤브레인 키보드) tiêu chuẩn nhưng game thủ và người đam mê đầu tư rất nhiều. Bàn phím Hàn Quốc có cả bố cục tiếng Hàn (한글) và tiếng Anh, với phím '한/영' để chuyển đổi giữa chúng.
Cụm từ thông dụng
키보드 새로 샀어요.
Tôi đã mua một bàn phím mới.
키보드 청소해야겠어요.
Tôi nên vệ sinh bàn phím.
타이핑 속도가 빨라요.
Tốc độ đánh máy của tôi nhanh.
Cách diễn đạt liên quan
기계식 키보드
gigyesik kibodeu
bàn phím cơ
타건감
tageongam
cảm giác gõ
키캡
kikaep
keycap
한/영 키
han/yeong ki
phím chuyển đổi tiếng Hàn/tiếng Anh
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bàn phím và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.