Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bàn phím" trong tiếng Hàn
키보드
kibodeu
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị nhập liệu dùng để gõ trên máy tính. Bàn phím cơ đặc biệt phổ biến trong giới game thủ và người làm chuyên nghiệp ở Hàn Quốc. Thuật ngữ này được dùng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về công nghệ.
Câu ví dụ
새로운 키보드를 샀어요.
Tôi đã mua một bàn phím mới.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bàn phím và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.