Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Con cái boomerang" trong tiếng Hàn
“Con cái boomerang” in Korean is 캥거루족 (pronounced "kaenggaru jok").
캥거루족
kaenggaru jok
Trung cấpTiếng lóng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những người trẻ tuổi sống với cha mẹ và phụ thuộc vào họ về tài chính. Được sử dụng để mô tả những người không thể tự lập.
Câu ví dụ
그 사람 캥거루족이야.
Người đó là con cái boomerang.
Thêm từ chủ đề Tiếng lóng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Con cái boomerang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.