Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thực tập" trong tiếng Hàn

Thực tập” in Korean is 인턴십 (pronounced "Inteonsip").

인턴십

Inteonsip

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thực tập (인턴십) là một bước quan trọng trong quá trình phát triển sự nghiệp ở Hàn Quốc. Hầu hết sinh viên đại học Hàn Quốc hoàn thành ít nhất một kỳ thực tập trước khi tốt nghiệp, tích lũy kinh nghiệm thực tế và xây dựng mối quan hệ trong ngành. Thực tập tại một công ty lớn của Hàn Quốc (대기업) như Samsung, LG hoặc Hyundai được coi là một thành tích nghề nghiệp lớn và là bước đệm để có việc làm chính thức.

Câu ví dụ

여름에 회사에서 인턴십을 했어요.

Tôi đã thực tập tại một công ty vào mùa hè này.

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thực tập và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.