Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cài đặt" trong tiếng Hàn

Cài đặt” in Korean is 설치 (pronounced "seolchi").

설치

seolchi

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Quá trình thiết lập phần mềm trên thiết bị. Cài đặt là một tác vụ phổ biến đối với người dùng máy tính ở Hàn Quốc khi thiết lập thiết bị mới hoặc thêm phần mềm.

Câu ví dụ

프로그램을 설치했어요.

Tôi đã cài đặt chương trình.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cài đặt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.