Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Instagram" trong tiếng Hàn
인스타그램
inseuta-geuraem
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nền tảng mạng xã hội tập trung vào chia sẻ ảnh và video. Instagram rất phổ biến trong giới trẻ và những người có ảnh hưởng ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
인스타그램에 사진을 올렸어요.
Tôi đã đăng một bức ảnh lên Instagram.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Instagram và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.