Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đồng ý" trong tiếng Hàn
“Đồng ý” in Korean is 인정 (pronounced "injeong").
인정
injeong
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cách diễn đạt mang nghĩa đồng ý hoặc công nhận điều gì đó. Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện và bình luận trực tuyến để thể hiện sự tán thành với phát biểu của ai đó.
Câu ví dụ
그 말 인정이야.
Tớ đồng ý với câu nói đó.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'in-jeong' — 'in' như 'een', 'jeong' vần với 'young' bắt đầu bằng 'j'. Âm 'ng' là âm mũi.
Câu ví dụ khác
đồng ý một cách miễn cưỡng
그건 인정할 수밖에 없네.
Tôi phải thừa nhận điều đó.
đồng ý trong bình luận trực tuyến
인정! 맞는 말이야.
Đồng ý! Đúng vậy.
thảo luận sự nghiệp
실력은 인정받아야 해요.
Tài năng xứng đáng được công nhận.
Ngữ cảnh văn hóa
인정 ban đầu có nghĩa là 'sự công nhận/thừa nhận' nhưng đã phát triển thành tiếng lóng trên mạng có nghĩa là 'Tôi đồng ý' hoặc 'đúng vậy'. Người Hàn thường chỉ cần gõ '인정' như một lời hồi đáp trên mạng xã hội hoặc trong các nhóm chat. Động từ đầy đủ '인정하다' giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Dạng viết tắt 'ㅇㅈ' là hình thức nhắn tin phổ biến.
Cụm từ thông dụng
인정!
Đồng ý!
그거 인정이야.
Tôi đồng ý với điều đó.
ㅇㅈ
Đồng ý (tiếng lóng nhắn tin).
Cách diễn đạt liên quan
ㅇㅈ
ieungjieut
đồng ý (tiếng lóng nhắn tin, viết tắt của 인정)
동의
dongui
sự đồng ý
공감
gonggam
sự đồng cảm/sự cộng hưởng
인정 안 해
injeong an hae
Tôi không chấp nhận nó
Thêm từ chủ đề Tiếng lóng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đồng ý và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.