Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhà" trong tiếng Hàn
“Nhà” in Korean is 집 (pronounced "Jip").
집
Jip
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nghĩa là nhà ở hoặc ngôi nhà. 집에 가요 nghĩa là 'Tôi về nhà'. Văn hóa sống chung cư rất phổ biến ở Hàn Quốc — khoảng một nửa người Hàn sống trong căn hộ. Hệ thống thuê nhà độc đáo gọi là 전세 (jeonse) yêu cầu đặt cọc một khoản lớn thay vì trả tiền thuê hằng tháng.
Câu ví dụ
오늘 일찍 집에 가고 싶어요.
Hôm nay mình muốn về nhà sớm.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jip' — một âm tiết, với âm 'j' rõ ràng, nguyên âm 'ee' ngắn và âm 'p' không bật hơi ở cuối.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
댁
daek
Dạng kính ngữ dùng để chỉ nhà của người khác một cách tôn trọng
Câu ví dụ khác
cuối một ngày làm việc dài
집에 가고 싶어요.
Tôi muốn về nhà.
mời bạn bè
우리 집에 놀러 오세요.
Đến chỗ tôi chơi nhé.
kế hoạch cuối tuần
집에서 쉬고 있어요.
Tôi đang nghỉ ngơi ở nhà.
Ngữ cảnh văn hóa
집 vừa có nghĩa là 'ngôi nhà' vừa là 'nhà (nơi ở)' — người Hàn thường dùng 우리 집 ('nhà của chúng tôi') thay vì 내 집 ('nhà của tôi'), sử dụng đại từ tập thể 우리 ngay cả khi nói về bản thân. 집순이/집돌이 (người thích ở nhà, nữ/nam) là tiếng lóng thời thượng cho những người thích ở trong nhà. Khi hỏi người lớn tuổi 'nhà bạn ở đâu?', hãy dùng kính ngữ 댁이 어디세요?
Cụm từ thông dụng
집에 가요.
Tôi về nhà.
집이 어디예요?
Nhà bạn ở đâu?
집에 있어요.
Tôi đang ở nhà.
Cách diễn đạt liên quan
집순이
jipsuni
người thích ở nhà (nữ)
집돌이
jipdori
người thích ở nhà (nam)
아파트
apateu
căn hộ
댁
daek
nhà (kính ngữ)
Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhà và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.