Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hệ thống sưởi" trong tiếng Hàn
“Hệ thống sưởi” in Korean is 난방 시스템 (pronounced "Nanbang Siseutem").
난방 시스템
Nanbang Siseutem
Trung cấpNhà cửa & Nội thất
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hệ thống sưởi của Hàn Quốc kết hợp sưởi sàn ondol truyền thống với hệ thống sưởi trung tâm hiện đại. Hiểu biết về hệ thống sưởi là điều cần thiết khi sống ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
난방 시스템을 조절해서 방 온도를 맞춰요.
Tôi điều chỉnh hệ thống sưởi để đặt nhiệt độ phòng.
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hệ thống sưởi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.