Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hardware" trong tiếng Hàn

Hardware” in Korean is 하드웨어 (pronounced "hadeu-weeo").

하드웨어

hadeu-weeo

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các thành phần vật lý của máy tính và thiết bị. Hàn Quốc là nhà sản xuất lớn các thành phần phần cứng máy tính.

Câu ví dụ

하드웨어를 업그레이드했어요.

Tôi đã nâng cấp phần cứng.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hardware và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.