Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Điểm số" trong tiếng Hàn

Điểm số” in Korean is 성적 (pronounced "Seongjeok").

성적

Seongjeok

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Điểm số (성적) có ý nghĩa to lớn trong xã hội Hàn Quốc. Kết quả học tập ảnh hưởng trực tiếp đến việc nhập học đại học, đủ điều kiện nhận học bổng và thậm chí cả địa vị xã hội. Phụ huynh theo dõi chặt chẽ điểm số của con cái, và điểm cao là niềm tự hào của gia đình. Phiếu báo điểm (성적표) được xem xét với sự mong đợi lớn.

Câu ví dụ

이번 학기 성적이 많이 올랐어요.

Điểm số của tôi đã cải thiện rất nhiều trong học kỳ này.

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Điểm số và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.