Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đồng cảm" trong tiếng Hàn

Đồng cảm” in Korean is 공감 (pronounced "gonggan").

공감

gonggan

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTiếng lóng

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cách diễn đạt mang nghĩa đồng cảm hoặc thấu hiểu cảm xúc của ai đó. Được sử dụng thường xuyên trong các cộng đồng trực tuyến để thể hiện sự thấu hiểu và ủng hộ.

Câu ví dụ

너 그 기분 알아, 공감해.

Tớ hiểu cảm giác của cậu, tớ đồng cảm lắm.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gong-gam' — 'gong' vần với 'gong' (nhạc), 'gam' như 'gahm'. Âm 'gg' giữa các âm tiết được giữ hơi lâu một chút.

Câu ví dụ khác

thảo luận về âm nhạc có sức cộng hưởng

이 노래 가사에 공감돼요.

Tôi thấy đồng cảm với lời bài hát này.

mô tả tính cách của ai đó

공감 능력이 뛰어난 사람이에요.

Anh ấy/Cô ấy là người có khả năng đồng cảm xuất sắc.

đồng ý với một người bạn

네 말에 완전 공감해.

Tôi hoàn toàn đồng cảm với những gì bạn nói.

Ngữ cảnh văn hóa

공감 mang ý nghĩa tình cảm mạnh mẽ hơn là sự 'đồng ý' đơn thuần — đó là sự cảm nhận cùng với người khác. Trên mạng xã hội Hàn Quốc, các nút '공감' thay thế cho các nút 'like' của tiếng Anh trên một số nền tảng. Tính từ '공감된다' có nghĩa là 'điều đó cộng hưởng', một phản ứng phổ biến khi đọc các bài đăng về những trải nghiệm chung. Văn hóa tư vấn ở Hàn Quốc nhấn mạnh '공감' như một kỹ năng cốt lõi.

Cụm từ thông dụng

공감해요.

Tôi đồng cảm/Tôi thấy đồng cảm.

공감 가는 얘기예요.

Đó là một câu chuyện dễ đồng cảm.

공감 안 돼요.

Tôi không thấy đồng cảm.

Cách diễn đạt liên quan

공감대

gonggamdae

điểm chung/kết nối đồng cảm

이해

ihae

sự thấu hiểu

동감

donggam

cùng cảm giác/đồng ý

공감 능력

gonggam neungyeok

khả năng đồng cảm

Thêm từ chủ đề Tiếng lóng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đồng cảm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.