Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ginger" trong tiếng Hàn
“Ginger” in Korean is 생강 (pronounced "saengggang").
생강
saengggang
Sơ cấpẨm thực
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loại rễ cay được sử dụng trong nấu ăn của Hàn Quốc để tạo hương vị và lợi ích sức khỏe. Gừng được dùng trong súp, nước sốt ướp và trà. Nó thêm vị ấm và hương vị cay đặc trưng cho món ăn.
Câu ví dụ
생강은 따뜻해요.
Ginger is warming.
Thêm từ chủ đề Ẩm thực
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ginger và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.