Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chơi game" trong tiếng Hàn

Chơi game” in Korean is 게이밍 (pronounced "geiming").

게이밍

geiming

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Chơi trò chơi điện tử trên máy tính hoặc bảng điều khiển. Chơi game là một ngành công nghiệp lớn ở Hàn Quốc với các môn thể thao điện tử chuyên nghiệp.

Câu ví dụ

게이밍을 좋아해요.

Tôi thích chơi game.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chơi game và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.