Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Máy chơi game" trong tiếng Hàn
“Máy chơi game” in Korean is 게임기 (pronounced "Geimgi").
게임기
Geimgi
Sơ cấpNhà cửa & Nội thất
Cách dùng & Ngữ cảnh
Máy chơi game là thiết bị giải trí phổ biến trong các gia đình Hàn Quốc, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ. PlayStation và Nintendo là những thương hiệu phổ biến nhất.
Câu ví dụ
주말에 게임기로 친구와 게임을 해요.
Vào cuối tuần, tôi chơi game với bạn bè trên máy chơi game.
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Máy chơi game và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.