Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thảm sàn" trong tiếng Hàn
매트
Maeteu
Sơ cấpNhà cửa & Nội thất
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thảm sàn được sử dụng trong các gia đình Hàn Quốc, đặc biệt là ở lối vào nơi cởi giày. Thảm tập thể dục cũng phổ biến trong các gia đình Hàn Quốc.
Câu ví dụ
현관 앞에 발 닦는 매트를 놓았어요.
Tôi đặt một tấm thảm lau chân trước cửa ra vào.
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thảm sàn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.