Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cáp quang" trong tiếng Hàn
“Cáp quang” in Korean is 광섬유 (pronounced "gwangseomu").
광섬유
gwangseomu
Trung cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Công nghệ truyền dữ liệu bằng ánh sáng qua sợi thủy tinh. Mạng cáp quang cung cấp internet tốc độ cao ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
광섬유 인터넷을 사용해요.
Tôi sử dụng internet cáp quang.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cáp quang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.