Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kính mắt" trong tiếng Hàn

Kính mắt” in Korean is 안경 (pronounced "Angyeong").

안경

Angyeong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kính mắt vừa là phụ kiện điều chỉnh thị lực vừa là phụ kiện thời trang ở Hàn Quốc. Gọng kính cỡ lớn và phong cách cổ điển hợp mốt cực kỳ phổ biến như một món đồ thời trang.

Câu ví dụ

안경이 얼굴 인상을 많이 바꾸어요.

Kính mắt thay đổi rất nhiều ấn tượng về khuôn mặt.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'an-gyeong'. Âm 'an' vần với 'on' trong tiếng Anh, và 'gyeong' kết hợp âm lướt 'gy' nhẹ nhàng với 'young' bỏ đi âm 'y'.

Câu ví dụ khác

khoe mẽ

새 안경 어때요?

Trông kính mới của tôi thế nào?

món đồ bị thất lạc

안경을 잃어버렸어요.

Tôi đã làm mất kính.

thị lực

안경 없으면 아무것도 안 보여요.

Nếu không có kính, tôi không nhìn thấy gì cả.

Ngữ cảnh văn hóa

Hàn Quốc là trung tâm toàn cầu về kính mắt thời trang — các thương hiệu kính mắt Hàn Quốc như Gentle Monster nổi tiếng quốc tế. 안경 카페 (quán cà phê kính mắt, nơi bạn chọn gọng kính trong khi thưởng thức cà phê) là một nét đặc trưng của Hàn Quốc. Sự thật thú vị: 안경잡이 là một thuật ngữ cũ vui nhộn cho 'mọt sách' nhưng chủ yếu mang tính trìu mến giữa bạn bè. Đối với kính râm, người Hàn Quốc nói 선글라스.

Cụm từ thông dụng

안경 쓰고 다녀요.

Tôi đeo kính hàng ngày.

안경 없이는 못 살아요.

Tôi không thể sống nếu không có kính.

안경테가 예뻐요.

Gọng kính rất đẹp.

Cách diễn đạt liên quan

선글라스

seongeullaseu

kính râm

안경점

angyeongjeom

cửa hàng kính mắt

렌즈

renjeu

tròng kính / kính áp tròng

도수

dosu

độ kính

Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kính mắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.