Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thời đại" trong tiếng Hàn

Thời đại” in Korean is 시대 (pronounced "sidae").

시대

sidae

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ chỉ thời đại, một giai đoạn dài với những đặc trưng riêng. Từ này thường được dùng trong lịch sử và các tham chiếu văn hóa.

Câu ví dụ

조선 시대는 길었어요.

Thời đại Joseon rất dài.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'shi-dae' — 'shi' giống như 'she' rút gọn, và 'dae' vần với 'day' nhưng có âm 'eh' hơi mở hơn một chút. Giữ cả hai âm tiết mượt mà và kết nối.

Câu ví dụ khác

Hồi tưởng với bạn bè cũ

고등학생 시대가 제일 그리워요.

Tôi nhớ nhất thời học sinh cấp ba của mình.

Thảo luận về xu hướng công nghệ

AI 시대에 살고 있어요.

Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên AI.

Nói về sự trỗi dậy toàn cầu của văn hóa K

한류 시대가 본격적으로 시작됐어요.

Kỷ nguyên Hallyu (Làn sóng Hàn Quốc) đã thực sự bắt đầu.

Ngữ cảnh văn hóa

시대 là từ tiêu chuẩn cho 'kỷ nguyên' hoặc 'thời kỳ' và xuất hiện liên tục trong các lớp học lịch sử Hàn Quốc — 조선 시대 (thời Joseon), 고려 시대 (thời Goryeo), 삼국 시대 (thời Tam Quốc). Nó cũng được sử dụng ẩn dụ cho các giai đoạn cuộc đời (학창 시대 = thời đi học) và xu hướng (모바일 시대 = thời đại di động). So sánh với 시기 (một giai đoạn cụ thể hơn) và 세대 (thế hệ, cho con người).

Cụm từ thông dụng

좋은 시대에 태어났어요.

Tôi sinh ra trong một kỷ nguyên tốt đẹp.

시대가 변했어요.

Thời đại đã thay đổi.

시대에 뒤떨어지지 마세요.

Đừng đi sau thời đại.

Cách diễn đạt liên quan

시기

sigi

giai đoạn / thời kỳ (cụ thể hơn)

세대

sedae

thế hệ (con người)

학창 시대

hakchang sidae

thời đi học / thời sinh viên

신시대

sinsidae

kỷ nguyên mới

Thêm từ chủ đề Số và Thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thời đại và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.