Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Canh tương đậu nành" trong tiếng Hàn

Canh tương đậu nành” in Korean is 된장찌개 (pronounced "Doenjang jjigae").

된장찌개

Doenjang jjigae

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpẨm thực

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một món canh Hàn Quốc quen thuộc làm từ tương đậu nành lên men (doenjang) cùng đậu hũ, rau củ và nấm. Thường được xem là món ăn gia đình tinh túy nhất của Hàn Quốc. Doenjang là một loại gia vị lên men đậm đà, giữ vai trò trung tâm trong ẩm thực Hàn Quốc.

Câu ví dụ

어머니가 끓여주신 된장찌개는 최고예요.

Món doenjang jjigae mẹ tôi nấu là ngon nhất.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'dwen-jang jji-gae' — 'doen' nghe như 'dwen,' 'jang' vần với 'jahng,' và 'jjigae' có âm 'jj' căng với 'gay.'

Câu ví dụ khác

gọi món tại nhà hàng Hàn Quốc

된장찌개 하나 주세요.

Cho tôi một bát canh tương đậu.

nói về nấu ăn tại nhà

엄마가 끓인 된장찌개가 제일 맛있어요.

Canh tương đậu mẹ nấu là ngon nhất.

giới thiệu ẩm thực Hàn Quốc cho người nước ngoài

된장찌개는 한국인의 소울푸드예요.

Canh tương đậu là món ăn tinh thần của người Hàn.

Ngữ cảnh văn hóa

Canh tương đậu (Doenjang jjigae) là món ăn gia đình quintessentially của Hàn Quốc — thường ăn kèm với cơm và vài món 반찬 (banchan - món ăn kèm). Nó được làm từ tương đậu nành lên men (된장 - doenjang), có mùi thơm đất đặc trưng mà nhiều người nước ngoài ban đầu thấy hơi nồng. Người Hàn thường ví canh tương đậu mẹ nấu là tiêu chuẩn của ẩm thực gia đình.

Cụm từ thông dụng

된장찌개 하나 주세요.

Cho tôi một bát canh tương đậu.

된장찌개 좋아해요.

Tôi thích canh tương đậu.

밥 추가요.

Thêm cơm, làm ơn.

Cách diễn đạt liên quan

된장

doenjang

tương đậu nành lên men

찌개

jjigae

canh hầm

청국장

cheonggukjang

canh tương đậu lên men mạnh hơn

반찬

banchan

món ăn kèm

Thêm từ chủ đề Ẩm thực

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Canh tương đậu nành và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.