Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hạn chót" trong tiếng Hàn
“Hạn chót” in Korean is 마감일 (pronounced "Magamil").
마감일
Magamil
Trung cấpGiáo dục
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hạn chót (마감일) được coi trọng tại Hàn Quốc trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp. Việc bỏ lỡ hạn chót nộp bài thường dẫn đến bị trừ điểm hoặc bị từ chối. Sinh viên Hàn Quốc sử dụng lịch, ứng dụng và hệ thống nhắc nhở để theo dõi nhiều hạn chót cùng lúc trên các môn học và dự án. Cụm từ '마감이 코앞이에요' (Hạn chót sắp đến rồi) mô tả sự hoảng loạn phổ biến của những người hay trì hoãn.
Câu ví dụ
보고서 마감일이 내일이에요.
Hạn chót nộp báo cáo là ngày mai.
Thêm từ chủ đề Giáo dục
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hạn chót và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.