Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cup Noodles" trong tiếng Hàn

컵라면

keop ramyeon

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpẨm thực

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mì ăn liền đựng trong cốc, một lựa chọn đồ ăn nhẹ và bữa ăn tiện lợi của Hàn Quốc. Chúng phổ biến với học sinh và những người bận rộn. Mì có thể được chế biến nhanh chóng bằng cách thêm nước nóng.

Câu ví dụ

컵라면은 편해요.

Cup noodles are convenient.

Thêm từ chủ đề Ẩm thực

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cup Noodles và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.