Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Máy tính" trong tiếng Hàn
“Máy tính” in Korean is 컴퓨터 (pronounced "keompyuteo").
컴퓨터
keompyuteo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ chung để chỉ máy tính trong tiếng Hàn. Nó bao gồm tất cả các loại thiết bị máy tính từ máy để bàn đến máy tính xách tay. Đây là từ vựng công nghệ căn bản.
Câu ví dụ
컴퓨터가 고장났어요.
Máy tính của tôi bị hỏng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'keom-pyu-teo' — từ mượn. 'keom' như 'come' ngắn, 'pyu' như 'pyoo', 'teo' như 'tuh'.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
컴
keom
tiếng lóng rút gọn cực kỳ phổ biến, được sử dụng bởi thế hệ trẻ
Câu ví dụ khác
xử lý máy tính bị chậm
컴퓨터 포맷해야 해요.
Tôi cần định dạng lại máy tính.
asking a tech-savvy friend
컴 좀 도와줘.
Giúp tôi với cái máy tính này.
mô tả một kỹ năng
컴퓨터로 영상 편집해요.
Tôi chỉnh sửa video trên máy tính.
Ngữ cảnh văn hóa
Máy tính (컴퓨터) thường được rút gọn thành '컴' trong ngôn ngữ của game thủ và thế hệ trẻ — '컴 꺼' có nghĩa là 'tắt máy tính'. Các hộ gia đình Hàn Quốc thường có máy tính để bàn (데스크탑) bên cạnh máy tính xách tay. Từ này bao gồm mọi thứ từ PC Windows đến Mac, mặc dù các game thủ đặc biệt gọi bộ máy chơi game của họ là '게이밍 컴퓨터'.
Cụm từ thông dụng
컴퓨터 고장났어요.
Máy tính bị hỏng rồi.
컴퓨터 켜주세요.
Làm ơn bật máy tính lên.
컴퓨터 잘해요?
Bạn giỏi về máy tính à?
Cách diễn đạt liên quan
데스크탑
deseukeutap
máy tính để bàn
본체
bonche
thùng máy tính/bộ phận chính
컴맹
keommaeng
người mù máy tính
프로그램
peurogeuraem
chương trình/phần mềm
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Máy tính và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.