Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Máy tính" trong tiếng Hàn

컴퓨터

keompyuteo

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ chung để chỉ máy tính trong tiếng Hàn. Nó bao gồm tất cả các loại thiết bị máy tính từ máy để bàn đến máy tính xách tay. Đây là từ vựng công nghệ căn bản.

Câu ví dụ

컴퓨터가 고장났어요.

Máy tính của tôi bị hỏng.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Máy tính và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.