Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đi làm về" trong tiếng Hàn
출퇴근
Chultoegeun
Trung cấpĐời sống hằng ngày
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đi làm và tan làm. 출근 (chulgeun) là đi làm, còn 퇴근 (toegeun) là tan làm. Tàu điện ngầm Seoul rất đông vào giờ cao điểm (7-9 giờ sáng, 6-8 giờ tối). 지각 (jigak, đi làm muộn) là chuyện cực kỳ nghiêm trọng trong văn hóa công sở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
출퇴근 시간에 지하철이 너무 붐벼요.
Vào giờ đi làm tan làm, tàu điện ngầm đông nghẹt.
Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đi làm về và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.