Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đi làm về" trong tiếng Hàn
“Đi làm về” in Korean is 출퇴근 (pronounced "Chultoegeun").
출퇴근
Chultoegeun
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đi làm và tan làm. 출근 (chulgeun) là đi làm, còn 퇴근 (toegeun) là tan làm. Tàu điện ngầm Seoul rất đông vào giờ cao điểm (7-9 giờ sáng, 6-8 giờ tối). 지각 (jigak, đi làm muộn) là chuyện cực kỳ nghiêm trọng trong văn hóa công sở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
출퇴근 시간에 지하철이 너무 붐벼요.
Vào giờ đi làm tan làm, tàu điện ngầm đông nghẹt.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'chul-twe-geun' — 'chul' vần với 'chool,' 'toe' nghe giống 'twe,' và 'geun' vần với 'guhn.' Bốn âm tiết chảy nhanh.
Câu ví dụ khác
phàn nàn về cuộc sống công việc
출퇴근 시간이 너무 길어요.
Thời gian đi làm/về nhà của tôi quá dài.
thảo luận về phương tiện giao thông
출퇴근은 지하철로 해요.
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
thói quen hàng ngày
출퇴근길에 팟캐스트 들어요.
Tôi nghe podcast trên đường đi làm/về nhà.
Ngữ cảnh văn hóa
출퇴근 là một từ ghép: 출근 (đi làm) + 퇴근 (tan làm). Thời gian đi làm/về nhà ở Seoul thường kéo dài hơn 1 giờ, và 지옥철 ('tàu điện ngầm địa ngục') là tiếng lóng chỉ những chuyến tàu đông đúc giờ cao điểm. 칼퇴근 ('tan làm đúng giờ') có nghĩa là rời đi đúng giờ — một điều đáng mơ ước trong các văn phòng Hàn Quốc vốn có nhiều việc làm thêm giờ.
Cụm từ thông dụng
출퇴근 시간이 길어요.
Thời gian đi làm/về nhà của tôi dài.
출근해요.
Tôi đang đi làm.
퇴근했어요.
Tôi đã tan làm.
Cách diễn đạt liên quan
출근
chulgeun
đi làm
퇴근
toegeun
tan làm
칼퇴근
kaltoegeun
tan làm đúng giờ
지옥철
jiokcheol
tàu điện ngầm địa ngục (giờ cao điểm)
Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đi làm về và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.