Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trạm sạc" trong tiếng Hàn

Trạm sạc” in Korean is 충전 스테이션 (pronounced "Chungjeon Seuteisyon").

충전 스테이션

Chungjeon Seuteisyon

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Trạm sạc để sắp xếp và sạc nhiều thiết bị đang ngày càng phổ biến trong các gia đình Hàn Quốc khi có nhiều điện thoại thông minh, máy tính bảng và thiết bị đeo.

Câu ví dụ

충전 스테이션에 가족 모두의 기기를 충전해요.

Tôi sạc thiết bị của tất cả các thành viên trong gia đình tại trạm sạc.

Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trạm sạc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.