Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sạc" trong tiếng Hàn

Sạc” in Korean is 충전기 (pronounced "chungjeonggi").

충전기

chungjeonggi

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thiết bị dùng để sạc lại pin cho các thiết bị điện tử. Sạc nhanh đặc biệt phổ biến ở Hàn Quốc, nơi công nghệ được áp dụng nhanh chóng.

Câu ví dụ

충전기를 잃어버렸어요.

Tôi đã làm mất sạc của mình.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sạc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.