Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chứng chỉ" trong tiếng Hàn

Chứng chỉ” in Korean is 자격증 (pronounced "Jagyeokjeung").

자격증

Jagyeokjeung

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Chứng chỉ (자격증) được đánh giá rất cao trong văn hóa chuyên nghiệp Hàn Quốc. Người tìm việc Hàn Quốc thường có nhiều chứng chỉ, từ chứng chỉ kỹ năng máy tính (컴퓨터 활용능력) đến các bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ (TOEIC, JLPT) và giấy phép hành nghề. Có các chứng chỉ liên quan làm tăng đáng kể khả năng cạnh tranh trên hồ sơ xin việc và khả năng được tuyển dụng trong thị trường lao động đầy cạnh tranh của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

자격증이 있으면 취업이 쉬워져요.

Có chứng chỉ giúp dễ xin việc hơn.

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chứng chỉ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.