Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ceramide" trong tiếng Hàn
“Ceramide” in Korean is 세라마이드 (pronounced "Seramaideu").
세라마이드
Seramaideu
Cao cấpLàm đẹp & Chăm sóc da
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ceramide là các lipid giúp củng cố hàng rào bảo vệ da. Chúng là một thành phần phổ biến trong chăm sóc da Hàn Quốc để dưỡng ẩm và bảo vệ da.
Câu ví dụ
세라마이드가 함유된 크림은 피부 장벽을 강화해줘요.
Kem chứa ceramide giúp củng cố hàng rào bảo vệ da.
Thêm từ chủ đề Làm đẹp & Chăm sóc da
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ceramide và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.