Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thế kỷ" trong tiếng Hàn

Thế kỷ” in Korean is 세기 (pronounced "segi").

세기

segi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ chỉ thế kỷ, khoảng thời gian 100 năm. Từ này thường được dùng trong các tham chiếu lịch sử và khi xác định niên đại.

Câu ví dụ

21세기에 살고 있어요.

Tôi đang sống ở thế kỷ 21.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'se-gi' — 'se' giống như 'seh' và 'gi' giống như 'gee' nhưng với âm 'g' nhẹ hơn. Hai âm tiết ngắn, nhấn đều.

Câu ví dụ khác

Bài giảng lịch sử về cuối thời Joseon

19세기 조선은 큰 변화를 겪었어요.

Triều đại Joseon thế kỷ 19 đã trải qua những thay đổi lớn.

Tiêu đề tin tức về một đột phá khoa học

세기의 발견이라고 해요.

Họ gọi đó là khám phá của thế kỷ.

Viết bài luận về cuộc sống hiện đại

21세기에는 기술이 빠르게 발전해요.

Công nghệ phát triển nhanh chóng trong thế kỷ 21.

Ngữ cảnh văn hóa

세기 luôn được sử dụng với các số thuần Hán (일세기, 이세기, 이십일세기 — thế kỷ 21), không bao giờ dùng số thuần Hàn. Người Hàn thường dùng cụm từ 세기의 ~ ('~ của thế kỷ') để nhấn mạnh kịch tính — 세기의 결혼 (đám cưới thế kỷ), 세기의 대결 (cuộc đối đầu thế kỷ). Điều này tương tự cách các phương tiện truyền thông tiếng Anh sử dụng 'of the century' cho các sự kiện mang tính siêu việt.

Cụm từ thông dụng

21세기에 살고 있어요.

Tôi sống ở thế kỷ 21.

세기의 천재예요.

Anh ấy là thiên tài của thế kỷ.

반세기 만에 만났어요.

Chúng tôi đã gặp nhau sau nửa thế kỷ.

Cách diễn đạt liên quan

세기말

segimal

cuối thế kỷ / fin-de-siècle

반세기

bansegi

nửa thế kỷ (50 năm)

세기의

segiui

của thế kỷ (mang tính siêu việt)

연대

yeondae

thập kỷ / kỷ nguyên lịch sử

Thêm từ chủ đề Số và Thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thế kỷ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.