Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tế bào" trong tiếng Hàn
“Tế bào” in Korean is 세포 (pronounced "Sepo").
세포
Sepo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đơn vị cơ bản của sự sống. Các nhà sinh học Hàn Quốc tiến hành nhiều nghiên cứu về sinh học tế bào, trong đó có nghiên cứu tế bào gốc tại các trường đại học lớn.
Câu ví dụ
세포는 생명의 기본 단위이다.
Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'se-po' — 'se' như 'sê' (nguyên âm 'ê' ngắn), và 'po' như 'pô' (vần với 'go'). Hai âm tiết rõ ràng.
Câu ví dụ khác
Một nhà nghiên cứu y khoa mô tả công việc của mình
암 세포를 연구하고 있어요.
Tôi đang nghiên cứu tế bào ung thư.
Một sinh viên sinh học quan sát dưới kính hiển vi
세포가 분열하고 있어요.
Các tế bào đang phân chia.
A doctor explaining new treatment options
줄기세포 치료가 가능해요.
Liệu pháp tế bào gốc là có thể.
Ngữ cảnh văn hóa
세포 chỉ là tế bào sinh học — đối với các nghĩa khác của 'cell' (tế bào nhà tù, tế bào điện thoại), tiếng Hàn sử dụng các từ hoàn toàn khác như 감방 (tế bào nhà tù) hoặc 셀 (tế bào pin, từ mượn). Hàn Quốc là nước dẫn đầu thế giới về nghiên cứu tế bào gốc (줄기세포) và có một trong những ngành công nghệ sinh học tiên tiến nhất thế giới. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong từ vựng y tế hàng ngày, như trong '암세포' (tế bào ung thư) và '면역세포' (tế bào miễn dịch) được thấy trong các bản tin y tế.
Cụm từ thông dụng
세포가 건강해요.
Các tế bào khỏe mạnh.
세포 구조를 배웠어요.
Tôi đã học về cấu trúc tế bào.
세포가 죽었어요.
Các tế bào đã chết.
Cách diễn đạt liên quan
줄기세포
julgisepo
tế bào gốc
암세포
amsepo
tế bào ung thư
조직
jojik
mô
세포막
sepomak
màng tế bào
Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tế bào và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.