Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Mũ lưỡi trai" trong tiếng Hàn

Mũ lưỡi trai” in Korean is 야구 모자 (pronounced "Yagu Moja").

야구 모자

Yagu Moja

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mũ lưỡi trai là phụ kiện thời trang cực kỳ phổ biến trong thời trang thường ngày và streetwear Hàn Quốc. Mũ thương hiệu đặc biệt được giới trẻ Hàn ưa chuộng.

Câu ví dụ

야구 모자를 쓰면 캐주얼한 느낌이 나요.

Đội mũ lưỡi trai tạo cảm giác năng động.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'ya-gu mo-ja'. '야구' là 'yah-goo' (bóng chày), '모자' là 'mo-jah' (mũ). Tổng cộng bốn âm tiết với nhịp điệu nhẹ nhàng, đều đặn.

Câu ví dụ khác

trang phục thường ngày

야구 모자를 쓰고 외출했어요.

Tôi đã ra ngoài đội mũ lưỡi trai.

tình huống khẩn cấp về tóc

머리 안 감은 날엔 야구 모자가 최고예요.

Vào những ngày không gội đầu, mũ lưỡi trai là tốt nhất.

tại một trận đấu

이 야구 모자 어느 팀 거예요?

Chiếc mũ lưỡi trai này của đội nào vậy?

Ngữ cảnh văn hóa

야구 모자 là cách ghép từ theo nghĩa đen, nhưng người Hàn Quốc thường chỉ nói 모자 (mũ) hoặc dùng từ mượn 캡 (cap). Đây là loại mũ lưỡi trai phổ biến hàng ngày để che nắng, che tóc và làm phụ kiện thời trang. Mũ của các đội bóng (đặc biệt là Doosan, Kia, LG) rất phổ biến như một món đồ thời trang đường phố thông thường ngay cả đối với những người không hâm mộ bóng chày.

Cụm từ thông dụng

야구 모자 쓰고 가요.

Hãy đội mũ lưỡi trai khi đi.

모자가 잘 어울려요.

Chiếc mũ rất hợp với bạn.

모자 벗어 주세요.

Xin hãy cởi mũ ra.

Cách diễn đạt liên quan

모자

moja

mũ (tổng quát)

kaep

mũ lưỡi trai (từ mượn)

비니

bini

mũ beanie

버킷햇

beokithaet

mũ tai bèo

Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Mũ lưỡi trai và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.