Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Camera" trong tiếng Hàn
“Camera” in Korean is 카메라 (pronounced "kamera").
카메라
kamera
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị chụp ảnh và quay video. Camera điện thoại thông minh là một điểm bán hàng lớn ở Hàn Quốc, nơi nhiếp ảnh là một sở thích phổ biến.
Câu ví dụ
카메라로 사진을 찍었어요.
Tôi đã chụp ảnh bằng máy ảnh.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Camera và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.