Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Túi bucket" trong tiếng Hàn

Túi bucket” in Korean is 버킷백 (pronounced "beokit baek").

버킷백

beokit baek

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Túi bucket (Bucket bag) là loại túi hình tròn có miệng túi rút dây. Chúng là kiểu túi xách phổ biến trong thời trang Hàn Quốc. Cả túi bucket hàng hiệu và túi bucket giá cả phải chăng đều có sẵn rộng rãi tại các cửa hàng Hàn Quốc.

Câu ví dụ

버킷백이 요즘 인기 있어요.

Túi bucket đang phổ biến những ngày này.

How to use 버킷백 naturally

Quick answer

The Korean word for “Túi bucket” is 버킷백, romanized as beokit baek.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 버킷백.

Editorial note

We review entries like 버킷백 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Túi bucket và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.