Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sinh học" trong tiếng Hàn

Sinh học” in Korean is 생물학 (pronounced "Saengmulhak").

생물학

Saengmulhak

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Ngành nghiên cứu về các sinh vật sống. Sinh học là một lĩnh vực quan trọng ở các trường đại học Hàn Quốc, với các chương trình nghiên cứu mạnh về sinh học phân tử và tế bào.

Câu ví dụ

생물학은 생명을 연구하는 학문이다.

Sinh học là ngành nghiên cứu về sự sống.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'saeng-mul-hak' — 'saeng' vần với 'sang' (hơi mở hơn), 'mul' như 'muun' với âm 'u' nhẹ, và 'hak' như 'hắc' không có âm 'w'. Nghĩa đen là 'nghiên cứu về sự sống'.

Câu ví dụ khác

Giới thiệu bản thân với một bạn học

대학에서 생물학을 전공하고 있어요.

Tôi đang học chuyên ngành sinh học ở trường đại học.

Than phiền với một người bạn sau bài kiểm tra

생물학 시험이 어려웠어요.

Bài kiểm tra sinh học rất khó.

Một sinh viên chia sẻ sự nhiệt tình về một môn học

분자 생물학은 흥미로워요.

Sinh học phân tử rất hấp dẫn.

Ngữ cảnh văn hóa

생물학 là môn học cốt lõi ở các trường trung học Hàn Quốc, thường được chia thành 생물1 và 생물2 để chuẩn bị cho kỳ thi đại học (수능). Hàn Quốc đã sản sinh ra các nhà sinh vật học và công ty công nghệ sinh học đáng chú ý, và 생명과학 (khoa học sự sống) — một thuật ngữ rộng hơn một chút — cũng thường được sử dụng trong môi trường học thuật và công nghiệp. Cấu trúc dựa trên chữ Hán (生物學) giúp dễ nhớ từ này cùng với 화학 (hóa học) và 물리학 (vật lý).

Cụm từ thông dụng

생물학을 좋아해요.

Tôi thích sinh học.

생물학 공부가 재미있어요.

Học sinh học rất thú vị.

생물학 선생님이세요?

Bạn là giáo viên sinh học phải không?

Cách diễn đạt liên quan

생명과학

saengmyeonggwahak

khoa học sự sống

화학

hwahak

hóa học

물리학

mullihak

vật lý

유전학

yujeonhak

di truyền học

Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sinh học và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.