Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thắt lưng" trong tiếng Hàn
“Thắt lưng” in Korean is 벨트 (pronounced "Belteu").
벨트
Belteu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thắt lưng là phụ kiện thời trang dùng để giữ quần và làm vật trang trí. Thắt lưng bản rộng tạo điểm nhấn là một xu hướng thời trang Hàn phổ biến.
Câu ví dụ
벨트로 허리를 강조하면 스타일이 달라져요.
Nhấn mạnh vòng eo bằng thắt lưng sẽ thay đổi phong cách.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'bel-teu'. Từ mượn từ 'belt'. Hai âm tiết với âm 'eu' cuối rất ngắn, gần như im lặng.
Câu ví dụ khác
mua sắm
벨트 하나 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một cái thắt lưng.
cảm thấy khó chịu
벨트가 너무 꽉 조여요.
Thắt lưng quá chật.
hỏi về chất liệu
이 벨트는 가죽이에요?
Thắt lưng này bằng da phải không?
Ngữ cảnh văn hóa
벨트 là thuật ngữ tiêu chuẩn cho thắt lưng thời trang. Đối với dây an toàn, người Hàn Quốc nói 안전벨트. Khóa thắt lưng là 벨트 버클. Trong thời trang Hàn Quốc, một chiếc thắt lưng có logo dễ thấy (logo 벨트) đã trở nên rất thịnh hành trong giới thời trang đường phố thập niên 2010. Thắt lưng kiểu quân đội (군용 벨트) cũng có xu hướng theo thời kỳ.
Cụm từ thông dụng
벨트 좀 조여 주세요.
Làm ơn thắt chặt thắt lưng một chút.
벨트 색깔이랑 구두 색깔 맞춰요.
Hãy phối màu thắt lưng với màu giày của bạn.
벨트 사이즈가 안 맞아요.
Kích cỡ thắt lưng không vừa.
Cách diễn đạt liên quan
허리띠
heoritti
thắt lưng (từ thuần Hàn)
안전벨트
anjeonbelteu
dây an toàn
가죽
gajuk
da
버클
beokeul
khóa thắt lưng
Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thắt lưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.