Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trước" trong tiếng Hàn

Trước” in Korean is 전에 (pronounced "jeon-e").

전에

jeon-e

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ chỉ thời điểm trước một sự kiện nào đó. Thường dùng để sắp xếp trình tự các sự kiện và diễn đạt thời gian.

Câu ví dụ

밥을 먹기 전에 손을 씻어요.

Tôi rửa tay trước khi ăn.

Thêm từ chủ đề Số và Thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trước và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.