Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bean Sprouts" trong tiếng Hàn
“Bean Sprouts” in Korean is 숙주 (pronounced "sukju").
숙주
sukju
Sơ cấpẨm thực
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mầm non mềm được sử dụng trong các món ăn phụ và món xào của Hàn Quốc. Giá đỗ giòn và bổ dưỡng. Chúng thường được nêm nếm với dầu mè và tỏi.
Câu ví dụ
숙주는 아삭해요.
Bean sprouts are crunchy.
Thêm từ chủ đề Ẩm thực
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bean Sprouts và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.