Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kem BB" trong tiếng Hàn

Kem BB” in Korean is BB크림 (pronounced "bibi keurim").

BB크림

bibi keurim

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

BB크림 (kem Blemish Balm) được phát minh ở Đức nhưng được phổ biến toàn cầu qua văn hóa làm đẹp Hàn Quốc. BB크림 Hàn Quốc cung cấp độ che phủ, độ ẩm, bảo vệ chống nắng SPF và lợi ích chăm sóc da trong cùng một sản phẩm, khiến nó trở thành mặt hàng thiết yếu của K-beauty. Thành công của BB크림 Hàn Quốc đã khởi đầu cho CC cream, DD cream và các loại kem theo chữ cái khác.

Câu ví dụ

BB크림 하나로 수분 보습과 커버를 동시에 할 수 있어요.

Chỉ với kem BB, bạn có thể cấp ẩm và che phủ cùng lúc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bi-bi keu-rim' — 'BB' đọc theo tên chữ cái tiếng Hàn 'bibi', 'keurim' gần giống 'cream' với các nguyên âm tiếng Hàn được thêm vào.

Câu ví dụ khác

Cách trang điểm tối giản

BB크림 하나면 화장이 끝나요.

One BB cream and my makeup is done.

So sánh sản phẩm

BB크림이 파운데이션보다 자연스러워요.

BB cream is more natural than foundation.

Sở thích trang điểm theo mùa

여름엔 BB크림만 발라요.

In summer I only wear BB cream.

Ngữ cảnh văn hóa

BB크림 đã đưa K-beauty trở nên nổi tiếng toàn cầu vào những năm 2000, kết hợp khả năng che phủ, chống nắng SPF và chăm sóc da trong một sản phẩm. Các thương hiệu Hàn Quốc như 미샤 (Missha) và 이니스프리 đã làm cho BB크림 trở nên phổ biến. Mặc dù các sản phẩm thời thượng hơn như 쿠션 파운데이션 (phấn nước) đã thay thế nó ở Hàn Quốc, BB크림 vẫn là sản phẩm chủ lực cho vẻ ngoài hàng ngày nhanh chóng. Nó đã tiên phong cho toàn bộ xu hướng 'kem chữ cái' (CC크림, DD크림).

Cụm từ thông dụng

BB크림 발라요.

I'm applying BB cream.

BB크림 하나 사요.

I'll buy a BB cream.

BB크림이 필요해요.

I need BB cream.

Cách diễn đạt liên quan

쿠션 파운데이션

kusyeon paundeisyeon

phấn nước

CC크림

sissi keurim

CC cream

파운데이션

paundeisyeon

kem nền

톤업크림

toneop keurim

kem nâng tông

Thêm từ chủ đề Làm đẹp & Chăm sóc da

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kem BB và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.