Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "API" trong tiếng Hàn
“API” in Korean is API (pronounced "api").
API
api
Trung cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giao diện lập trình ứng dụng, một tập hợp các quy tắc để giao tiếp phần mềm. API là nền tảng cho sự phát triển web và di động của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
API를 사용해서 데이터를 가져왔어요.
Tôi đã lấy dữ liệu bằng API.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện API và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.