Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sau" trong tiếng Hàn

Sau” in Korean is 후에 (pronounced "hu-e").

후에

hu-e

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ chỉ thời điểm sau một sự kiện nào đó. Thường dùng để sắp xếp trình tự các sự kiện và diễn đạt thời gian.

Câu ví dụ

밥을 먹은 후에 산책해요.

Tôi đi dạo sau khi ăn.

Thêm từ chủ đề Số và Thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sau và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.