Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tài khoản" trong tiếng Hàn
“Tài khoản” in Korean is 계정 (pronounced "gyejeong").
계정
gyejeong
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hồ sơ người dùng trên nền tảng hoặc dịch vụ kỹ thuật số. Người Hàn Quốc duy trì nhiều tài khoản trên các nền tảng khác nhau cho các mục đích khác nhau.
Câu ví dụ
새로운 계정을 만들었어요.
Tôi đã tạo một tài khoản mới.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tài khoản và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.