Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vâng / Có" trong tiếng Hàn
“Vâng / Có” in Korean is 네 (pronounced "Ne").
네
Ne
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cách nói 'vâng' lịch sự tiêu chuẩn. Trong giao tiếp thân mật, người Hàn thường nói '응 (Eung)' thay thế. '네' có thể dùng an toàn trong mọi tình huống.
Câu ví dụ
네, 알겠습니다.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm 'neh' — một âm tiết ngắn, rõ ràng vần với 'nay.' Giữ nó dứt khoát và nhẹ nhàng, thường kèm theo một cái gật đầu nhẹ.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
네
ne
Lịch sự và trang trọng — cách nói 'vâng' tiêu chuẩn trong hầu hết các ngữ cảnh
Thân mật (반말)
응
eung
Thân mật, dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn
Câu ví dụ khác
xác nhận một sự thật
네, 맞아요.
Vâng, đúng vậy.
đồng ý với một người bạn
응, 나도 그렇게 생각해.
Ừ, tôi cũng nghĩ vậy.
accepting instructions from a superior
네, 알겠습니다.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Ngữ cảnh văn hóa
네 được sử dụng liên tục trong các cuộc trò chuyện tiếng Hàn — không chỉ là 'vâng' mà còn là một kênh phụ để cho thấy bạn đang lắng nghe (giống như 'ừm-hừm' trong tiếng Anh). Qua điện thoại, người Hàn thường trả lời bằng 네? với giọng điệu lên cao để có nghĩa là 'vâng?' hoặc 'hả?'. Trong công việc, 네, 알겠습니다 là lời xác nhận tiêu chuẩn.
Cụm từ thông dụng
네.
Vâng.
네, 맞아요.
Vâng, đúng vậy.
네, 알겠습니다.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Cách diễn đạt liên quan
예
ye
vâng (hơi trang trọng hơn 네)
맞아요
majayo
đúng vậy / chính xác
그래요
geuraeyo
có vậy không / được
응
eung
ừ (thân mật)
Thêm từ chủ đề Cơ bản
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vâng / Có và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.