Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Làm ơn" trong tiếng Hàn
“Làm ơn” in Korean is 주세요 (pronounced "Juseyo").
주세요
Juseyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Được gắn vào cuối một lời yêu cầu. Nghĩa đen là 'xin hãy cho tôi'. Ví dụ, '물 주세요' nghĩa là 'Cho tôi nước'. Đây là một trong những mẫu câu hữu ích nhất trong tiếng Hàn.
Câu ví dụ
메뉴판 주세요.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm 'ju-se-yo' — 'ju' là 'joo' ngắn, 'se' vần với 'say,' và 'yo' kết thúc bằng một giọng điệu hơi lên. Giữ nó mượt mà và lịch sự.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
주십시오
jusipsio
Rất trang trọng, dùng trong thông báo hoặc với khách mời danh dự
Thân mật (반말)
줘
jwo
Thân mật, chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc gia đình
Câu ví dụ khác
tại một nhà hàng Hàn Quốc
김치 좀 주세요.
Làm ơn cho tôi xin một ít kim chi.
tại cửa hàng tiện lợi
이거 하나 주세요.
Làm ơn cho tôi một cái này.
yêu cầu ai đó đợi
조금만 기다려 주세요.
Xin hãy đợi một chút.
Ngữ cảnh văn hóa
Không giống như 'please' trong tiếng Anh, 주세요 là động từ 'cho' ở dạng lịch sự — vì vậy nó luôn đi kèm với một động từ hoặc danh từ khác (ví dụ: '기다려 주세요' = 'làm ơn đợi'). Đó là cụm từ hữu ích nhất cho khách du lịch — đặt một danh từ trước nó và bạn có thể gọi món hoặc yêu cầu bất cứ điều gì. Nếu không có 주세요, các yêu cầu sẽ nghe có vẻ thô lỗ.
Cụm từ thông dụng
주세요.
Làm ơn cho tôi (cái này).
물 좀 주세요.
Nước, làm ơn.
도와주세요.
Làm ơn giúp tôi.
Cách diễn đạt liên quan
부탁해요
butakhaeyo
Tôi yêu cầu / làm ơn (yêu cầu)
해 주세요
hae juseyo
làm ơn làm điều đó cho tôi
드릴까요?
deurilkkayo?
tôi có nên đưa cho bạn không? (kính trọng)
주시겠어요?
jusigesseoyo?
bạn có thể cho tôi được không?
Thêm từ chủ đề Cơ bản
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Làm ơn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.